Từ vựng

チア (chia) nghĩa là gì?

チア trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng reo cổ vũ; (viết tắt) hoạt náo cổ vũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチア
Romajichia
Từ loạidanh từ
チア
chia

tiếng reo cổ vũ; (viết tắt) hoạt náo cổ vũ

  1. 1danh từ tiếng reo cổ vũcheer
  2. 2danh từ (viết tắt) hoạt náo cổ vũcheerleading

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.