Từ vựng
チア (chia) nghĩa là gì?
チア trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng reo cổ vũ; (viết tắt) hoạt náo cổ vũ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | チア |
|---|
| Romaji | chia |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
チアチア
chia
tiếng reo cổ vũ; (viết tắt) hoạt náo cổ vũ
- 1danh từ tiếng reo cổ vũcheer
- 2danh từ (viết tắt) hoạt náo cổ vũcheerleading