Từ vựng
チアガール (chiagaaru) nghĩa là gì?
チアガール trong tiếng Nhật nghĩa là nữ hoạt náo viên cổ vũ thể thao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | チアガール |
|---|
| Romaji | chiagaaru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
チアガールチアガール
chiagaaru
nữ hoạt náo viên cổ vũ thể thao
- 1danh từ nữ hoạt náo viên cổ vũ thể thaocheerleader