Từ vựng

チアガール (chiagaaru) nghĩa là gì?

チアガール trong tiếng Nhật nghĩa là nữ hoạt náo viên cổ vũ thể thao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチアガール
Romajichiagaaru
Từ loạidanh từ
チアガール
chiagaaru

nữ hoạt náo viên cổ vũ thể thao

  1. 1danh từ nữ hoạt náo viên cổ vũ thể thaocheerleader

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.