Từ vựng
ダンプカー (danpukaa) nghĩa là gì?
ダンプカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe ben, xe tải tự đổ.
| Cách đọc | ダンプカー |
|---|---|
| Romaji | danpukaa |
| Từ loại | danh từ |
ダンプカーダンプカー
danpukaa
xe ben, xe tải tự đổ
- 1danh từ xe ben, xe tải tự đổdump truck
Từ vựng
ダンプカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe ben, xe tải tự đổ.
| Cách đọc | ダンプカー |
|---|---|
| Romaji | danpukaa |
| Từ loại | danh từ |
xe ben, xe tải tự đổ