Từ vựng

ダンピング (danpingu) nghĩa là gì?

ダンピング trong tiếng Nhật nghĩa là (kinh tế học) bán phá giá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダンピング
Romajidanpingu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ダンピング
danpingu

(kinh tế học) bán phá giá

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (kinh tế học) bán phá giádumping

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.