Từ vựng

ダントツ (dantotsu) nghĩa là gì?

ダントツ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, lóng) dẫn đầu bỏ xa, vượt trội tuyệt đối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダントツ
Romajidantotsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
ダントツ
dantotsu

(viết tắt, lóng) dẫn đầu bỏ xa, vượt trội tuyệt đối

  1. 1danh từ · tính từ の (viết tắt, lóng) dẫn đầu bỏ xa, vượt trội tuyệt đốifar and away the best; the very best; cream of the crop

Còn viết: 断トツ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.