Từ vựng

ダンサー (dansaa) nghĩa là gì?

ダンサー trong tiếng Nhật nghĩa là vũ công, người nhảy múa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダンサー
Romajidansaa
Từ loạidanh từ
ダンサー
dansaa

vũ công, người nhảy múa

  1. 1danh từ vũ công, người nhảy múadancer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.