Từ vựng
ダライラマ (darairama) nghĩa là gì?
ダライラマ trong tiếng Nhật nghĩa là Đạt Lai Lạt Ma.
| Cách đọc | ダライラマ |
|---|---|
| Romaji | darairama |
| Từ loại | danh từ |
ダライラマダライラマ
darairama
Đạt Lai Lạt Ma
- 1danh từ Đạt Lai Lạt MaDalai Lama
Còn viết: 達頼喇嘛
Từ vựng
ダライラマ trong tiếng Nhật nghĩa là Đạt Lai Lạt Ma.
| Cách đọc | ダライラマ |
|---|---|
| Romaji | darairama |
| Từ loại | danh từ |
Đạt Lai Lạt Ma
Còn viết: 達頼喇嘛