Từ vựng

ダメージ (dameeji) nghĩa là gì?

ダメージ trong tiếng Nhật nghĩa là thiệt hại, tổn thất hư hỏng hoặc chấn thương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダメージ
Romajidameeji
Từ loạidanh từ
ダメージ
dameeji

thiệt hại, tổn thất hư hỏng hoặc chấn thương

  1. 1danh từ thiệt hại, tổn thất hư hỏng hoặc chấn thươngdamage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.