Từ vựng

ダミー (damii) nghĩa là gì?

ダミー trong tiếng Nhật nghĩa là vật giả thay thế, hình nộm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダミー
Romajidamii
Từ loạidanh từ
ダミー
damii

vật giả thay thế, hình nộm

  1. 1danh từ vật giả thay thế, hình nộmdummy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.