Từ vựng

ダビング (dabingu) nghĩa là gì?

ダビング trong tiếng Nhật nghĩa là việc lồng tiếng, hòa âm lại, thu chép lại bản ghi; (lỗi thời) việc sao chép băng ghi âm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダビング
Romajidabingu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ダビング
dabingu

việc lồng tiếng, hòa âm lại, thu chép lại bản ghi; (lỗi thời) việc sao chép băng ghi âm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc lồng tiếng, hòa âm lại, thu chép lại bản ghidubbing; mixing; re-recording
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (lỗi thời) việc sao chép băng ghi âmcopying (recorded material, esp. from one audio cassette to another); dubbing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.