Từ vựng

ダクト (dakuto) nghĩa là gì?

ダクト trong tiếng Nhật nghĩa là ống dẫn khí, đường ống luồn cáp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダクト
Romajidakuto
Từ loạidanh từ
ダクト
dakuto

ống dẫn khí, đường ống luồn cáp

  1. 1danh từ ống dẫn khí, đường ống luồn cápduct

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.