Từ vựng

ダイビング (daibingu) nghĩa là gì?

ダイビング trong tiếng Nhật nghĩa là môn lặn, môn nhảy cầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダイビング
Romajidaibingu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ダイビング
daibingu

môn lặn, môn nhảy cầu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ môn lặn, môn nhảy cầudiving

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.