Từ vựng
ダイナマイト (dainamaito) nghĩa là gì?
ダイナマイト trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc nổ dynamite.
| Cách đọc | ダイナマイト |
|---|---|
| Romaji | dainamaito |
| Từ loại | danh từ |
ダイナマイトダイナマイト
dainamaito
thuốc nổ dynamite
- 1danh từ thuốc nổ dynamitedynamite
Từ vựng
ダイナマイト trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc nổ dynamite.
| Cách đọc | ダイナマイト |
|---|---|
| Romaji | dainamaito |
| Từ loại | danh từ |
thuốc nổ dynamite