Từ vựng

ダイナマイト (dainamaito) nghĩa là gì?

ダイナマイト trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc nổ dynamite.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダイナマイト
Romajidainamaito
Từ loạidanh từ
ダイナマイト
dainamaito

thuốc nổ dynamite

  1. 1danh từ thuốc nổ dynamitedynamite

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.