Từ vựng

ダイジェスト (daijesuto) nghĩa là gì?

ダイジェスト trong tiếng Nhật nghĩa là bản tóm tắt, bản tóm lược.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダイジェスト
Romajidaijesuto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ダイジェスト
daijesuto

bản tóm tắt, bản tóm lược

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bản tóm tắt, bản tóm lượcdigest; summary; abridgment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.