Từ vựng

ダイオード (daioodo) nghĩa là gì?

ダイオード trong tiếng Nhật nghĩa là (điện tử) đi-ốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダイオード
Romajidaioodo
Từ loạidanh từ
ダイオード
daioodo

(điện tử) đi-ốt

  1. 1danh từ (điện tử) đi-ốtdiode

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.