Từ vựng

ターン (taan) nghĩa là gì?

ターン trong tiếng Nhật nghĩa là sự quay đầu, sự đổi hướng; (âm nhạc) nốt hoa mỹ luyến quanh nốt chính; lượt đi trong trò chơi theo lượt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcターン
Romajitaan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ターン
taan

sự quay đầu, sự đổi hướng; (âm nhạc) nốt hoa mỹ luyến quanh nốt chính; lượt đi trong trò chơi theo lượt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự quay đầu, sự đổi hướngturn
  2. 2danh từ (âm nhạc) nốt hoa mỹ luyến quanh nốt chínhturn (melodic ornament)
  3. 3danh từ lượt đi trong trò chơi theo lượtturn (in a game)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.