Từ vựng

ターボ (taabo) nghĩa là gì?

ターボ trong tiếng Nhật nghĩa là bộ tăng áp turbo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcターボ
Romajitaabo
Từ loạidanh từ
ターボ
taabo

bộ tăng áp turbo

  1. 1danh từ bộ tăng áp turboturbo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.