Từ vựng
ターゲット (taagetto) nghĩa là gì?
ターゲット trong tiếng Nhật nghĩa là đối tượng nhắm tới, mục tiêu.
| Cách đọc | ターゲット |
|---|---|
| Romaji | taagetto |
| Từ loại | danh từ |
ターゲットターゲット
taagetto
đối tượng nhắm tới, mục tiêu
- 1danh từ đối tượng nhắm tới, mục tiêutarget
Từ vựng
ターゲット trong tiếng Nhật nghĩa là đối tượng nhắm tới, mục tiêu.
| Cách đọc | ターゲット |
|---|---|
| Romaji | taagetto |
| Từ loại | danh từ |
đối tượng nhắm tới, mục tiêu