Từ vựng

タン (tan) nghĩa là gì?

タン trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) lưỡi bò, lưỡi lợn; lưỡi gà của giày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタン
Romajitan
Từ loạidanh từ
タン
tan

(ẩm thực) lưỡi bò, lưỡi lợn; lưỡi gà của giày

  1. 1danh từ (ẩm thực) lưỡi bò, lưỡi lợntongue (beef, pork, etc.)
  2. 2danh từ lưỡi gà của giàytongue (of a shoe)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.