Từ vựng

タンデム (tandemu) nghĩa là gì?

タンデム trong tiếng Nhật nghĩa là xe đạp đôi, việc chở người ngồi sau xe máy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタンデム
Romajitandemu
Từ loạidanh từ
タンデム
tandemu

xe đạp đôi, việc chở người ngồi sau xe máy

  1. 1danh từ xe đạp đôi, việc chở người ngồi sau xe máytandem; (riding with a) passenger on a motorcycle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.