Từ vựng

タンザニア (tanzania) nghĩa là gì?

タンザニア trong tiếng Nhật nghĩa là Tanzania, nước Tanzania.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタンザニア
Romajitanzania
Từ loạidanh từ
タンザニア
tanzania

Tanzania, nước Tanzania

  1. 1danh từ Tanzania, nước TanzaniaTanzania

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.