Từ vựng

タンク (tanku) nghĩa là gì?

タンク trong tiếng Nhật nghĩa là bồn chứa, két nước; xe tăng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタンク
Romajitanku
Từ loạidanh từ
タンク
tanku

bồn chứa, két nước; xe tăng

  1. 1danh từ bồn chứa, két nướctank (of fluid); cistern; vat
  2. 2danh từ xe tăngtank (military vehicle)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.