Từ vựng
タンカー (tankaa) nghĩa là gì?
タンカー trong tiếng Nhật nghĩa là tàu chở dầu, tàu bồn.
| Cách đọc | タンカー |
|---|---|
| Romaji | tankaa |
| Từ loại | danh từ |
タンカータンカー
tankaa
tàu chở dầu, tàu bồn
- 1danh từ tàu chở dầu, tàu bồntanker
Từ vựng
タンカー trong tiếng Nhật nghĩa là tàu chở dầu, tàu bồn.
| Cách đọc | タンカー |
|---|---|
| Romaji | tankaa |
| Từ loại | danh từ |
tàu chở dầu, tàu bồn