Từ vựng

タンカー (tankaa) nghĩa là gì?

タンカー trong tiếng Nhật nghĩa là tàu chở dầu, tàu bồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタンカー
Romajitankaa
Từ loạidanh từ
タンカー
tankaa

tàu chở dầu, tàu bồn

  1. 1danh từ tàu chở dầu, tàu bồntanker

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.