Từ vựng

タブー (tabuu) nghĩa là gì?

タブー trong tiếng Nhật nghĩa là điều kiêng kỵ, điều cấm kỵ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタブー
Romajitabuu
Từ loạidanh từ
タブー
tabuu

điều kiêng kỵ, điều cấm kỵ

  1. 1danh từ điều kiêng kỵ, điều cấm kỵtaboo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.