Từ vựng
タブロイド (taburoido) nghĩa là gì?
タブロイド trong tiếng Nhật nghĩa là báo lá cải, báo khổ nhỏ.
| Cách đọc | タブロイド |
|---|---|
| Romaji | taburoido |
| Từ loại | danh từ |
タブロイドタブロイド
taburoido
báo lá cải, báo khổ nhỏ
- 1danh từ báo lá cải, báo khổ nhỏtabloid
Từ vựng
タブロイド trong tiếng Nhật nghĩa là báo lá cải, báo khổ nhỏ.
| Cách đọc | タブロイド |
|---|---|
| Romaji | taburoido |
| Từ loại | danh từ |
báo lá cải, báo khổ nhỏ