Từ vựng

タトゥー (tatouu) nghĩa là gì?

タトゥー trong tiếng Nhật nghĩa là hình xăm nghệ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタトゥー
Romajitatouu
Từ loạidanh từ
タトゥー
tatouu

hình xăm nghệ thuật

  1. 1danh từ hình xăm nghệ thuậttattoo (esp. one in a style other than traditional Japanese)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.