Từ vựng
タトゥー (tatouu) nghĩa là gì?
タトゥー trong tiếng Nhật nghĩa là hình xăm nghệ thuật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | タトゥー |
|---|
| Romaji | tatouu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
タトゥータトゥー
tatouu
hình xăm nghệ thuật
- 1danh từ hình xăm nghệ thuậttattoo (esp. one in a style other than traditional Japanese)