Từ vựng
タップ (tappu) nghĩa là gì?
タップ trong tiếng Nhật nghĩa là vòi nước; cú chạm nhẹ trên màn hình cảm ứng, chạm nhẹ; (viết tắt) điệu nhảy thiết hài; ổ cắm chia điện, đầu nối rẽ nhánh điện.
| Cách đọc | タップ |
|---|---|
| Romaji | tappu |
| Từ loại | danh từ |
タップタップ
tappu
vòi nước; cú chạm nhẹ trên màn hình cảm ứng, chạm nhẹ; (viết tắt) điệu nhảy thiết hài; ổ cắm chia điện, đầu nối rẽ nhánh điện
- 1danh từ vòi nướctap; faucet
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ cú chạm nhẹ trên màn hình cảm ứng, chạm nhẹtap (on a touchscreen)
- 3danh từ (viết tắt) điệu nhảy thiết hàitap dance
- 4danh từ ổ cắm chia điện, đầu nối rẽ nhánh điệntap (electrical)