Từ vựng

タッチ (tatchi) nghĩa là gì?

タッチ trong tiếng Nhật nghĩa là sự chạm, cái chạm nhẹ; sự dính líu, sự can dự; nét cọ, nét vẽ; (bóng chày) việc chạm bóng vào người chạy để loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタッチ
Romajitatchi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
タッチ
tatchi

sự chạm, cái chạm nhẹ; sự dính líu, sự can dự; nét cọ, nét vẽ; (bóng chày) việc chạm bóng vào người chạy để loại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chạm, cái chạm nhẹtouch; touching
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự dính líu, sự can dự, sự tham gia vàobeing involved in
  3. 3danh từ nét cọ, nét vẽ, cách lướt phím đàn, phong cách thể hiệntouch (of a painter, pianist, etc.); style (of writing, drawing, etc.); feel
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (bóng chày) việc chạm bóng vào người chạy để loạitag
  5. 5danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cách nói trẻ con) đập tay, chạm hai lòng bàn tay vào nhauhigh five; touching palms

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.