Từ vựng

タグ (tagu) nghĩa là gì?

タグ trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ, nhãn, mác; trò chơi đuổi bắt; (viết tắt, đấu vật chuyên nghiệp) trận đấu đồng đội; (viết tắt) sự phối hợp nhóm, sự bắt cặp làm việc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタグ
Romajitagu
Từ loạidanh từ
タグ
tagu

thẻ, nhãn, mác; trò chơi đuổi bắt; (viết tắt, đấu vật chuyên nghiệp) trận đấu đồng đội; (viết tắt) sự phối hợp nhóm, sự bắt cặp làm việc

  1. 1danh từ thẻ, nhãn, máctag; label
  2. 2danh từ trò chơi đuổi bắtgame of tag
  3. 3danh từ (viết tắt, đấu vật chuyên nghiệp) trận đấu đồng độitag-team match
  4. 4danh từ (viết tắt) sự phối hợp nhóm, sự bắt cặp làm việcworking together as a team

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.