Từ vựng
タグボート (tagubooto) nghĩa là gì?
タグボート trong tiếng Nhật nghĩa là tàu kéo, tàu lai dắt.
| Cách đọc | タグボート |
|---|---|
| Romaji | tagubooto |
| Từ loại | danh từ |
タグボートタグボート
tagubooto
tàu kéo, tàu lai dắt
- 1danh từ tàu kéo, tàu lai dắttugboat
Từ vựng
タグボート trong tiếng Nhật nghĩa là tàu kéo, tàu lai dắt.
| Cách đọc | タグボート |
|---|---|
| Romaji | tagubooto |
| Từ loại | danh từ |
tàu kéo, tàu lai dắt