Từ vựng
タイ (tai) nghĩa là gì?
タイ trong tiếng Nhật nghĩa là cà vạt; tỷ số hòa, sự đồng hạng; (âm nhạc) dấu nối hai nốt nhạc cùng cao độ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | タイ |
|---|
| Romaji | tai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
タイタイ
tai
cà vạt; tỷ số hòa, sự đồng hạng; (âm nhạc) dấu nối hai nốt nhạc cùng cao độ
- 1danh từ cà vạttie; necktie
- 2danh từ tỷ số hòa, sự đồng hạngtie; draw; tied score
- 3danh từ (âm nhạc) dấu nối hai nốt nhạc cùng cao độtie