Từ vựng

タイヤ (taiya) nghĩa là gì?

タイヤ trong tiếng Nhật nghĩa là lốp xe, vỏ bánh xe bằng cao su.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイヤ
Romajitaiya
Từ loạidanh từ
タイヤ
taiya

lốp xe, vỏ bánh xe bằng cao su

  1. 1danh từ lốp xe, vỏ bánh xe bằng cao sutire; tyre

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.