Từ vựng
タイムマシン (taimumashin) nghĩa là gì?
タイムマシン trong tiếng Nhật nghĩa là cỗ máy thời gian.
| Cách đọc | タイムマシン |
|---|---|
| Romaji | taimumashin |
| Từ loại | danh từ |
タイムマシンタイムマシン
taimumashin
cỗ máy thời gian
- 1danh từ cỗ máy thời giantime machine
Từ vựng
タイムマシン trong tiếng Nhật nghĩa là cỗ máy thời gian.
| Cách đọc | タイムマシン |
|---|---|
| Romaji | taimumashin |
| Từ loại | danh từ |
cỗ máy thời gian