Từ vựng

タイムスタンプ (taimusutanpu) nghĩa là gì?

タイムスタンプ trong tiếng Nhật nghĩa là dấu thời gian; máy đóng dấu thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイムスタンプ
Romajitaimusutanpu
Từ loạidanh từ
タイムスタンプ
taimusutanpu

dấu thời gian; máy đóng dấu thời gian

  1. 1danh từ dấu thời giantime-stamp
  2. 2danh từ máy đóng dấu thời giantime-stamping machine

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.