Từ vựng

タイト (taito) nghĩa là gì?

タイト trong tiếng Nhật nghĩa là bó sát, khít chặt, sít sao; (viết tắt) chân váy ôm thẳng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイト
Romajitaito
Từ loạitính từ -na, danh từ
タイト
taito

bó sát, khít chặt, sít sao; (viết tắt) chân váy ôm thẳng

  1. 1tính từ -na · danh từ bó sát, khít chặt, sít saotight
  2. 2danh từ (viết tắt) chân váy ôm thẳngtight skirt; straight skirt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.