Từ vựng
タイツ (taitsu) nghĩa là gì?
タイツ trong tiếng Nhật nghĩa là quần tất, quần bó liền tất.
| Cách đọc | タイツ |
|---|---|
| Romaji | taitsu |
| Từ loại | danh từ |
タイツタイツ
taitsu
quần tất, quần bó liền tất
- 1danh từ quần tất, quần bó liền tấttights; pantyhose
Từ vựng
タイツ trong tiếng Nhật nghĩa là quần tất, quần bó liền tất.
| Cách đọc | タイツ |
|---|---|
| Romaji | taitsu |
| Từ loại | danh từ |
quần tất, quần bó liền tất