Từ vựng

ソーシャルワーカー (soosharuwaakaa) nghĩa là gì?

ソーシャルワーカー trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên công tác xã hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcソーシャルワーカー
Romajisoosharuwaakaa
Từ loạidanh từ
ソーシャルワーカー
soosharuwaakaa

nhân viên công tác xã hội

  1. 1danh từ nhân viên công tác xã hộisocial worker

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.