Từ vựng
ソーシャルワーカー (soosharuwaakaa) nghĩa là gì?
ソーシャルワーカー trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên công tác xã hội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ソーシャルワーカー |
|---|
| Romaji | soosharuwaakaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ソーシャルワーカーソーシャルワーカー
soosharuwaakaa
nhân viên công tác xã hội
- 1danh từ nhân viên công tác xã hộisocial worker