Từ vựng

ソロ (soro) nghĩa là gì?

ソロ trong tiếng Nhật nghĩa là độc tấu, biểu diễn một mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcソロ
Romajisoro
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ソロ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoro

độc tấu, biểu diễn một mình

  1. 1danh từ · tính từ の solo

Câu ví dụ

  • Cả hội trường lặng đi trước phần độc tấu piano.

  • Anh ấy đã rời ban nhạc để hoạt động solo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.