Từ vựng

ソフトウェア (sofutouea) nghĩa là gì?

ソフトウェア trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) phần mềm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcソフトウェア
Romajisofutouea
Từ loạidanh từ
ソフトウェア
sofutouea

(máy tính) phần mềm

  1. 1danh từ (máy tính) phần mềmsoftware

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.