Từ vựng

ソビエト (sobieto) nghĩa là gì?

ソビエト trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) hội đồng Xô viết; (lịch sử, viết tắt) Liên Xô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcソビエト
Romajisobieto
Từ loạidanh từ
ソビエト
sobieto

(lịch sử) hội đồng Xô viết; (lịch sử, viết tắt) Liên Xô

  1. 1danh từ (lịch sử) hội đồng Xô viếtsoviet
  2. 2danh từ (lịch sử, viết tắt) Liên XôSoviet Union

Còn viết: 蘇維埃

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.