Từ vựng

ソナタ (sonata) nghĩa là gì?

ソナタ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) bản sonata.

Thông tin tra cứu
Cách đọcソナタ
Romajisonata
Từ loạidanh từ
ソナタ
sonata

(âm nhạc) bản sonata

  1. 1danh từ (âm nhạc) bản sonatasonata

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.