Từ vựng
ソナタ (sonata) nghĩa là gì?
ソナタ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) bản sonata.
| Cách đọc | ソナタ |
|---|---|
| Romaji | sonata |
| Từ loại | danh từ |
ソナタソナタ
sonata
(âm nhạc) bản sonata
- 1danh từ (âm nhạc) bản sonatasonata
Từ vựng
ソナタ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) bản sonata.
| Cách đọc | ソナタ |
|---|---|
| Romaji | sonata |
| Từ loại | danh từ |
(âm nhạc) bản sonata