Từ vựng
ゼラチン (zerachin) nghĩa là gì?
ゼラチン trong tiếng Nhật nghĩa là gelatin, chất tạo đông từ collagen.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゼラチン |
|---|
| Romaji | zerachin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ゼラチンゼラチン
zerachin
gelatin, chất tạo đông từ collagen
- 1danh từ gelatin, chất tạo đông từ collagengelatin; gelatine