Từ vựng

ゼネスト (zenesuto) nghĩa là gì?

ゼネスト trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) cuộc tổng bãi công, tổng đình công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゼネスト
Romajizenesuto
Từ loạidanh từ
ゼネスト
zenesuto

(viết tắt) cuộc tổng bãi công, tổng đình công

  1. 1danh từ (viết tắt) cuộc tổng bãi công, tổng đình cônggeneral strike

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.