Từ vựng

ゼネコン (zenekon) nghĩa là gì?

ゼネコン trong tiếng Nhật nghĩa là tổng thầu xây dựng, nhà thầu tổng hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゼネコン
Romajizenekon
Từ loạidanh từ
ゼネコン
zenekon

tổng thầu xây dựng, nhà thầu tổng hợp

  1. 1danh từ tổng thầu xây dựng, nhà thầu tổng hợpgeneral contractor; main contractor; major construction company

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.