Từ vựng

セーブ (seebu) nghĩa là gì?

セーブ trong tiếng Nhật nghĩa là sự tiết kiệm, sự cắt giảm; (bóng chày) pha cứu trận bảo toàn chiến thắng; (máy tính) sự lưu dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセーブ
Romajiseebu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
セーブ
seebu

sự tiết kiệm, sự cắt giảm; (bóng chày) pha cứu trận bảo toàn chiến thắng; (máy tính) sự lưu dữ liệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tiết kiệm, sự cắt giảm, sự tiết chế, sự kiềm chếsaving (e.g. energy); cutting down on (e.g. alcohol); going easy on
  2. 2danh từ (bóng chày) pha cứu trận bảo toàn chiến thắngsave
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) sự lưu dữ liệusave

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.