Từ vựng

セーター (seetaa) nghĩa là gì?

セーター trong tiếng Nhật nghĩa là áo len.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセーター
Romajiseetaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
セーター
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseetaa

áo len

GenkiGenki 13
  1. 1danh từ sweater; jumper

Câu ví dụ

  • Vì lạnh nên tôi mặc áo len.

  • Tôi muốn có chiếc áo len đỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.