Từ vựng

セント (sento) nghĩa là gì?

セント trong tiếng Nhật nghĩa là xu — đơn vị tiền tệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセント
Romajisento
Từ loạidanh từ
セント
sento

xu — đơn vị tiền tệ

  1. 1danh từ xu — đơn vị tiền tệcent (monetary unit)

Còn viết: 仙

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.