Từ vựng
セント (sento) nghĩa là gì?
セント trong tiếng Nhật nghĩa là xu — đơn vị tiền tệ.
| Cách đọc | セント |
|---|---|
| Romaji | sento |
| Từ loại | danh từ |
セントセント
sento
xu — đơn vị tiền tệ
- 1danh từ xu — đơn vị tiền tệcent (monetary unit)
Còn viết: 仙
Từ vựng
セント trong tiếng Nhật nghĩa là xu — đơn vị tiền tệ.
| Cách đọc | セント |
|---|---|
| Romaji | sento |
| Từ loại | danh từ |
xu — đơn vị tiền tệ
Còn viết: 仙