Từ vựng

センチメートル (senchimeetoru) nghĩa là gì?

センチメートル trong tiếng Nhật nghĩa là xăng-ti-mét, cm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセンチメートル
Romajisenchimeetoru
Từ loạidanh từ
センチメートル
senchimeetoru

xăng-ti-mét, cm

  1. 1danh từ xăng-ti-mét, cmcentimeter; centimetre

Còn viết: 糎

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.