Từ vựng

センサー (sensaa) nghĩa là gì?

センサー trong tiếng Nhật nghĩa là bộ cảm ứng, cảm biến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセンサー
Romajisensaa
Từ loạidanh từ
センサー
sensaa

bộ cảm ứng, cảm biến

  1. 1danh từ bộ cảm ứng, cảm biếnsensor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.