Từ vựng

セル (seru) nghĩa là gì?

セル trong tiếng Nhật nghĩa là tế bào, ô, ngăn nhỏ, pin điện; (viết tắt) vải xéc; tấm phim vẽ hoạt hình; bộ đề nổ động cơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセル
Romajiseru
Từ loạidanh từ
セル
seru

tế bào, ô, ngăn nhỏ, pin điện; (viết tắt) vải xéc; tấm phim vẽ hoạt hình; bộ đề nổ động cơ

  1. 1danh từ tế bào, ô, ngăn nhỏ, pin điệncell
  2. 2danh từ (viết tắt) vải xécserge
  3. 3danh từ (viết tắt) tấm phim vẽ hoạt hìnhcel (celluloid)
  4. 4danh từ (viết tắt) bộ đề nổ động cơstarter motor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.